
U18 Tây Ban Nha
SpainHLV David CubilloGiá trị 15,5 triệu €
Phong độ: TTTTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 5 thắng, 0 hòa, 0 thua.
Đội hình U18 Tây Ban Nha
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 20 | ESP | 188 cm | 200 nghìn € | |
| 13 | Thủ môn | 20 | ESP | — | 200 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 21 | — | — | — | |
| 3 | Hậu vệ | 20 | — | — | — | |
| 4 | Hậu vệ | 20 | ESP | 182 cm | 5,0 triệu € | |
| 15 | Hậu vệ | 20 | — | — | — | |
| 17 | Hậu vệ | 20 | — | — | — | |
| 24 | Hậu vệ | 20 | ESP | 175 cm | 150 nghìn € | |
| 25 | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| 7 | Tiền vệ | 20 | ESP | 185 cm | 1,0 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 20 | ESP | 177 cm | 2,0 triệu € | |
| 18 | Tiền vệ | 20 | ESP | 180 cm | 400 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 20 | — | — | — | |
| 22 | Tiền vệ | 20 | ESP | 181 cm | 800 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 20 | ESP | 188 cm | 4,0 triệu € | |
| 10 | Tiền đạo | 19 | ESP | 178 cm | 2,0 triệu € | |
| 11 | Tiền đạo | 20 | ESP | 175 cm | 300 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 20 | — | — | — | |
| 16 | Tiền đạo | 20 | ESP | — | 2,0 triệu € | |
| 5 | Không rõ | 20 | ESP | 185 cm | 200 nghìn € | |
| 20 | Không rõ | 20 | ESP | 177 cm | 500 nghìn € |