
U18 Tây Ban Nha
SpainHLV David CubilloGiá trị 15,5 triệu €
Phong độ: TTTTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 5 thắng, 0 hòa, 0 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 2 – 0 | — |
Đội hình (21 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Raul Jimenez | Thủ môn | 20 |
| 13 | Fran Árbol | Thủ môn | 20 |
| 2 | David arza | Hậu vệ | 21 |
| 3 | asier larrion | Hậu vệ | 20 |
| 4 | Izan Merino | Hậu vệ | 20 |
| 15 | benat larrea | Hậu vệ | 20 |
| 17 | Oscar mesa | Hậu vệ | 20 |
| 24 | José Ángel López Gálvez | Hậu vệ | 20 |
| 25 | jaime vazquez | Hậu vệ | — |
| 7 | Elijah Gift Izobodo John | Tiền vệ | 20 |
| 8 | Roberto Martin | Tiền vệ | 20 |
| 18 | Alejandro Granados | Tiền vệ | 20 |
| 21 | Adrian heredia | Tiền vệ | 20 |
| 22 | Óscar Marcos | Tiền vệ | 20 |
| 9 | Omar Janneh | Tiền đạo | 20 |
| 10 | Antonio Cordero | Tiền đạo | 19 |
| 11 | Pablo López Gómez | Tiền đạo | 20 |
| 14 | Ricardo Daniel Pereira Mendes | Tiền đạo | 20 |
| 16 | Lluc Castell | Tiền đạo | 20 |
| 5 | Hugo Barrachina Diloy | Không rõ | 20 |
| 20 | Jano Monserrate | Không rõ | 20 |
Hỏi nhanh về trang này
- U18 Tây Ban Nha đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U18 Tây Ban Nha 5 thắng, 0 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 03/10/2026 thắng U18 Anh 2-0 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình U18 Tây Ban Nha có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U18 Tây Ban Nha có 21 cầu thủ, tuổi trung bình 20,0, tổng giá trị 15,5 triệu €; đắt giá nhất là Izan Merino (hậu vệ, 5,0 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của U18 Tây Ban Nha?
- HLV trưởng là David Cubillo (ESP, 48 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:47 23/10/2026 (giờ Việt Nam).