
Jano Monserrate
20Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Jano Monserrate là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Ajax Amsterdam U21.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
846Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
423Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 846 | 2 | 0 | 2 | 15 | 4 | 84% | 41% | 4 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 846 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/15
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 282/334 (84%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 3/25 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/34 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/92 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 49
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 119
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | T 2-1 | 85 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 26/31 | 0 | 2/6 | — | 8,00 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs VVV Venlo | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 20/26 | 4 | 4/15 | V | 6,12 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 27/34 | 1 | 4/12 | — | 6,56 |
| 15/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | B 1-6 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 22/24 | 1 | 1/2 | V | 6,24 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 33/38 | 1 | 2/4 | — | 6,71 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | T 1-0 | 75 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 25/30 | 1 | 4/8 | — | 7,93 |
| 01/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Jong PSV Eindhoven Youth | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 2 | 2/5 | — | 6,37 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Helmond Sport | T 3-2 | 83 | 0 | 1 | 3 | 1 | 4 | 40/44 | 2 | 4/10 | V | 7,70 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ NAC Breda | B 2-3 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/34 | 1 | 2/10 | — | 6,16 |
| 18/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Emmen | B 4-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 2 | 6/10 | V | 5,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/12/2024 | 18 | 500 nghìn € |
| 24/06/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 22/06/2026 | 20 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Atletico de Madrid B | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Atletico de Madrid U19 | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2024 | Real Zaragoza U19 | Atletico de Madrid U19 | Hết hạn mượn 0.65M € | 650 nghìn € |
| 30/06/2023 | Real Zaragoza Youth | Real Zaragoza U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật50
- Tư duy56
- Sức mạnh40
- Thể lực37