
U18 Nhật Bản
JapanHLV Yuzo FunakoshiGiá trị 375 nghìn €
Phong độ: BT
Phong độ 2 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Đội hình U18 Nhật Bản
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 20 | — | 184 cm | — | |
| 12 | Thủ môn | 19 | JPN | 190 cm | — | |
| 23 | Thủ môn | 20 | JPN | 183 cm | — | |
| 2 | Hậu vệ | 21 | JPN | 167 cm | — | |
| 3 | Hậu vệ | 20 | JPN | 203 cm | 250 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 19 | JPN | 185 cm | — | |
| 5 | Hậu vệ | 20 | — | 177 cm | 300 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 19 | JPN | 179 cm | — | |
| 13 | Hậu vệ | 20 | JPN | 189 cm | — | |
| 14 | Hậu vệ | 20 | JPN | 168 cm | — | |
| 15 | Hậu vệ | 19 | JPN | 177 cm | 225 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 21 | — | — | — | |
| 22 | Hậu vệ | 20 | JPN | 187 cm | — | |
| 6 | Tiền vệ | 19 | JPN | 178 cm | 125 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 21 | JPN | 174 cm | 200 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 19 | JPN | 180 cm | 350 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 20 | JPN | 180 cm | 225 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 20 | — | 170 cm | — | |
| 9 | Tiền đạo | 20 | JPN | 174 cm | 150 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 20 | JPN | 169 cm | 500 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 21 | JPN | 177 cm | — | |
| 17 | Tiền đạo | 20 | JPN | 183 cm | 125 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 19 | JPN | 186 cm | 175 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 20 | JPN | 187 cm | 125 nghìn € |