
Sumgayit FK
Phong độ: BTTHH
Sumgayit FK sẽ gặp Kur-Araz FC lúc 20:00 ngày 27/10/2026 tại Azerbaijan Cup.
Đội hình Sumgayit FK
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 25 | BRA | 188 cm | 200 nghìn € | |
| 16 | Thủ môn | 28 | SWE | 199 cm | 250 nghìn € | |
| 25 | Thủ môn | 23 | — | — | — | |
| 36 | Thủ môn | 21 | — | — | 350 nghìn € | |
| 56 | Thủ môn | — | — | — | — | |
| 56 | Thủ môn | 19 | — | — | — | |
| 94 | Thủ môn | 32 | AZE | 185 cm | — | |
| 4 | Hậu vệ | 28 | PAK | 188 cm | 200 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 24 | — | — | — | |
| 20 | Hậu vệ | 22 | AZE | — | 100 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 25 | POR | 177 cm | 700 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 20 | — | — | 25 nghìn € | |
| 80 | Hậu vệ | 27 | BRA | 179 cm | 750 nghìn € | |
| 88 | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| 8 | Tiền vệ | 24 | AZE | 175 cm | 1,5 triệu € | |
| 11 | Tiền vệ | 25 | BUR | 171 cm | 350 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 34 | ISR | 180 cm | 200 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | — | — | — | 250 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 26 | ECU | 165 cm | — | |
| 29 | Tiền vệ | 25 | AZE | 175 cm | 325 nghìn € | |
| 42 | Tiền vệ | 37 | BUR | 170 cm | 350 nghìn € | |
| 60 | Tiền vệ | 25 | BDI | — | — | |
| — | Tiền đạo | — | BRA | — | — | |
| 7 | Tiền đạo | 25 | AZE | 183 cm | 800 nghìn € | |
| — | Không rõ | 24 | GUY | — | 175 nghìn € | |
| — | Không rõ | 21 | — | — | 1,0 triệu € | |
| 16 | Không rõ | — | — | — | — |