
Mamady Bangre là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo Sumgayit FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
289Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
144Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 289 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 289 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/7 | 1 | 3/4 | — | 6,39 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,50 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ USL Dunkerque | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | @ USL Dunkerque | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Ligue 2 | vs Clermont | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 5,59 |
| 21/03/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/12/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 01/06/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/10/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 05/04/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 15/06/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 22 | 900 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 03/12/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 11/03/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 24 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | Grenoble | Sumgayit FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Pau FC | Grenoble | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Grenoble | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2024 | Toulouse FC | Grenoble | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Troyes | Toulouse FC | Cho mượn | — |
| 07/01/2024 | Toulouse FC | Troyes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Quevilly Rouen Métropole | Toulouse FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Toulouse FC | Quevilly Rouen Métropole | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Toulouse FC II | Toulouse FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Toulouse U19 | Toulouse FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Toulouse U17 | Toulouse U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Toulouse FC Formation | Toulouse U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh44
- Thể lực35