Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mamady Bangre

Sumgayit FKTiền vệBUR
25Tuổi
171Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Mamady Bangre là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo Sumgayit FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
289Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
144Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—4328920000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 289 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mamady Bangre · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/09/2026Ligue 2vs FC AnnecyB 1-211001016/713/4—6,39
29/08/2026Ligue 2@ Stade Lavallois MFCT 3-01000002/20——6,50
09/08/2026Ligue 2@ USL DunkerqueB 2-4dự bị00000—0———
03/05/2026Ligue 2@ USL DunkerqueT 1-0dự bị00000—0———
04/04/2026Ligue 2vs ClermontH 2-210000004/40——5,59
21/03/2026Ligue 2@ Stade Lavallois MFCB 2-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/202120250 nghìn €
26/12/202120300 nghìn €
01/06/202220300 nghìn €
27/10/202221300 nghìn €
05/04/202321600 nghìn €
15/06/2023221,0 triệu €
17/12/202322900 nghìn €
10/06/202422800 nghìn €
03/12/202423700 nghìn €
11/03/202523500 nghìn €
01/06/202523500 nghìn €
10/12/202524400 nghìn €
25/05/202624350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/09/2026GrenobleSumgayit FKChuyển nhượng—
29/06/2025Pau FCGrenobleCho mượn—
02/02/2025GrenoblePau FCChuyển nhượng—
25/08/2024Toulouse FCGrenobleChuyển nhượng—
29/06/2024TroyesToulouse FCCho mượn—
07/01/2024Toulouse FCTroyesChuyển nhượng—
29/06/2023Quevilly Rouen MétropoleToulouse FCCho mượn—
30/06/2022Toulouse FCQuevilly Rouen MétropoleChuyển nhượng—
30/06/2021Toulouse FC IIToulouse FCChuyển nhượng—
30/06/2019Toulouse U19Toulouse FC IIChuyển nhượng—
30/06/2018Toulouse U17Toulouse U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Toulouse FC FormationToulouse U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy49
  • Sức mạnh44
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com