
Sabuhi Abdullazada là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo Sumgayit FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
74Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Pháp | B 1-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 2/2 | — | 5,85 |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Iceland | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Ukraina | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Ukraina | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 6,43 |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Iceland | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/21 | 3 | 4/6 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/09/2019 | 17 | 75 nghìn € |
| 26/12/2019 | 18 | 250 nghìn € |
| 28/06/2020 | 18 | 250 nghìn € |
| 29/12/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 30/05/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 23/05/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/12/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 30/05/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 750 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 850 nghìn € |
| 08/06/2025 | 23 | 900 nghìn € |
| 22/12/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 17/06/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật50
- Tư duy54
- Sức mạnh39
- Thể lực35