Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tiago Melo Almeida

Sumgayit FKHậu vệPOR
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Tiago Melo Almeida là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Sumgayit FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
444Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—7544400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 444 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tiago Melo Almeida · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Pacos de FerreiraB 3-4660000214/2023/5—5,74
12/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs SCU TorreenseT 2-0770110125/3124/4—7,49
07/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Porto BB 0-3450000017/190——5,88
21/03/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Uniao LeiriaB 0-2450000116/1800/2—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/202018200 nghìn €
27/01/202119300 nghìn €
20/05/202119400 nghìn €
26/12/202120700 nghìn €
30/05/202220700 nghìn €
27/12/202221700 nghìn €
27/06/2023211,2 triệu €
13/12/202322900 nghìn €
19/06/202422700 nghìn €
15/12/202423450 nghìn €
22/06/202523300 nghìn €
21/12/202524700 nghìn €
23/06/202624700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026GD ChavesSumgayit FKChuyển nhượng—
05/07/2024CD TondelaGD ChavesChuyển nhượng—
02/08/2020CD Tondela U19CD TondelaChuyển nhượng—
30/06/2019Anadia FC Sub-19CD Tondela U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Anadia FC Sub-17Anadia FC Sub-19Chuyển nhượng—
30/06/2016Anadia FC Sub-15Anadia FC Sub-17Chuyển nhượng—
30/06/2014Anadia FC FormaçãoAnadia FC Sub-15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh59
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com