Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rustam Akhmedzade

Sumgayit FKTiền đạoAZE
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Rustam Akhmedzade là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo Sumgayit FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
278Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—4227800000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 278 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rustam Akhmedzade · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs IcelandB 0-230000015/604/6V6,45
14/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ UkrainaB 1-2600000—01/3—6,66
11/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ PhápB 0-361000005/702/8V5,52
09/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs UkrainaH 1-153000004/701/6—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 800 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/08/202019100 nghìn €
13/01/202120100 nghìn €
06/06/202120200 nghìn €
19/12/202120300 nghìn €
23/05/202221250 nghìn €
26/12/202222250 nghìn €
30/05/202322350 nghìn €
26/12/202323550 nghìn €
11/06/202423500 nghìn €
26/12/202424500 nghìn €
08/06/202524500 nghìn €
22/12/202524750 nghìn €
17/06/202625800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy57
  • Sức mạnh31
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com