Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cedric Badolo

Sumgayit FKTiền vệBUR
37Tuổi
170Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Cedric Badolo là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo Sumgayit FK.

Tiểu sử Cedric Badolo

Cedric Badolo là tiền vệ thi đấu cho Sumgayit FK, mang quốc tịch Burkina Faso và hiện 37 tuổi. Ngày sinh được ghi là 04/11/1988, còn chiều cao 170 cm, nặng 76 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 7 trận với tổng 606 phút tại Azerbaijan Premier League. Giá trị thị trường hiện được ghi là 350 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 850 nghìn € (2024). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
606Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—7760600000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 606 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cedric Badolo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs EthiopiaT 3-1dự bị00000—0———
08/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ Sierra LeoneT 1-0dự bị00000—0———
09/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs Ai CậpH 0-0dự bị00000—0———
05/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ DjiboutiT 6-0dự bị00000—0———
15/08/2025Cúp C3 châu Âuvs CS Universitatea CraiovaT 4-1590010212/1704/9—6,46
08/08/2025Cúp C3 châu Âu@ CS Universitatea CraiovaB 0-3dự bị00000—0———
31/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Hibernians FCT 5-1dự bị00000—0———
24/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Hibernians FCT 2-16100000—0———
18/07/2025Cúp C2 châu Âu@ HackenH 2-27000000—0——6,50
11/07/2025Cúp C2 châu Âuvs HackenB 0-11900000—0——6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 850 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201921100 nghìn €
09/07/202021100 nghìn €
27/12/202022150 nghìn €
25/06/202122200 nghìn €
25/12/202123250 nghìn €
22/05/202223650 nghìn €
04/11/202224650 nghìn €
07/06/202324650 nghìn €
07/12/202325600 nghìn €
06/06/202425750 nghìn €
17/12/202426850 nghìn €
10/03/202526550 nghìn €
19/06/202526500 nghìn €
18/09/202526400 nghìn €
18/12/202527300 nghìn €
17/06/202627350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy63
  • Sức mạnh41
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com