
Marko Johansson là thủ môn 28 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Sumgayit FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Shabab Al Ahli | B 0-3 | 35 | 3 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | — | — | 5,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/04/2015 | 16 | 75 nghìn € |
| 13/06/2015 | 16 | 75 nghìn € |
| 28/11/2015 | 17 | 75 nghìn € |
| 16/06/2016 | 17 | 75 nghìn € |
| 10/12/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 13/07/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 19/11/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 19/06/2018 | 19 | 400 nghìn € |
| 15/01/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 04/08/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 09/12/2020 | 22 | 900 nghìn € |
| 08/06/2021 | 22 | 750 nghìn € |
| 12/10/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 14/12/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 15/06/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 08/11/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 21/06/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/12/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 21/03/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 05/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 20/05/2026 | 27 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | Tractor S.C. | Sumgayit FK | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2025 | Free Player | Tractor S.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Eintracht Braunschweig | Free Player | Trở lại | — |
| 08/08/2024 | Hamburger SV | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Hansa Rostock | Hamburger SV | Cho mượn | — |
| 29/01/2024 | Hamburger SV | Hansa Rostock | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Halmstads | Hamburger SV | Cho mượn | — |
| 01/08/2023 | Hamburger SV | Halmstads | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | VfL Bochum 1848 | Hamburger SV | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Hamburger SV | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2021 | Malmo FF | Hamburger SV | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 27/07/2020 | Mjallby AIF | Malmo FF | Cho mượn | — |
| 07/01/2020 | Malmo FF | Mjallby AIF | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | GAIS | Malmo FF | Cho mượn | — |
| 08/01/2019 | Malmo FF | GAIS | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Trelleborgs FF | Malmo FF | Cho mượn | — |
| 12/01/2017 | Malmo FF | Trelleborgs FF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Malmo U19 | Malmo FF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Malmo FFU17 | Malmo U19 | Chuyển nhượng | — |