Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Atef Dkhili

Stade tunisienThủ mônTUN
36Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Atef Dkhili là thủ môn 36 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Stade tunisien.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Tunisian Professional League 12026-2027—33270000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Tunisian Professional League 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 100 nghìn €2010: 150 nghìn €2012: 150 nghìn €2013: 350 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 275 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 375 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20102026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/01/201019100 nghìn €
17/10/201020150 nghìn €
05/01/201221150 nghìn €
25/03/201322350 nghìn €
01/01/201423500 nghìn €
29/07/201424500 nghìn €
13/07/201525350 nghìn €
16/02/201625350 nghìn €
19/07/201626300 nghìn €
14/02/201726300 nghìn €
27/06/201727275 nghìn €
22/01/201827350 nghìn €
08/06/201828400 nghìn €
16/01/201928375 nghìn €
27/06/201929400 nghìn €
06/01/202029550 nghìn €
07/04/202030450 nghìn €
23/02/202130450 nghìn €
18/06/202131500 nghìn €
17/12/202131350 nghìn €
28/12/202232350 nghìn €
24/06/202333300 nghìn €
28/12/202333250 nghìn €
26/06/202434150 nghìn €
29/12/202434100 nghìn €
02/06/202535100 nghìn €
26/11/20253525 nghìn €
01/06/20263625 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 25 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com