Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fakhreddine Ben Youssef

Stade tunisienTiền đạoTUN
35Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Fakhreddine Ben Youssef là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Stade tunisien.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
146Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
146Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Tunisian Professional League 12026-2027—2214610000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Tunisian Professional League 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 146 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 500 nghìn €2014: 800 nghìn €2014: 950 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20132026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/04/201321500 nghìn €
01/01/201422800 nghìn €
29/07/201423950 nghìn €
13/01/2015231,0 triệu €
05/06/201523800 nghìn €
16/02/201624800 nghìn €
19/07/201625700 nghìn €
14/02/201725700 nghìn €
27/06/201726900 nghìn €
22/01/201826900 nghìn €
31/05/2018261,0 triệu €
07/01/2019271,0 triệu €
31/05/2019271,0 triệu €
01/02/202028800 nghìn €
07/04/202028650 nghìn €
09/11/202029600 nghìn €
12/05/202129800 nghìn €
09/12/2021301,0 triệu €
14/09/202231800 nghìn €
23/02/202331800 nghìn €
28/06/202332600 nghìn €
23/04/202432600 nghìn €
02/10/202433500 nghìn €
13/02/202533400 nghìn €
12/06/202533300 nghìn €
26/11/202534300 nghìn €
01/06/202634250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026U.S.MonastirStade tunisienChuyển nhượng—
19/09/2025Al MasryU.S.MonastirChuyển nhượng—
24/08/2023Pyramids FCAl MasryChuyển nhượng—
31/08/2021Ismaily SCPyramids FCChuyển nhượng—
21/01/2020Free playerIsmaily SCChuyển nhượng—
31/08/2019Al EttifaqFree playerTrở lại—
28/01/2018Esperance Sportive de TunisAl EttifaqChuyển nhượng—
09/07/2015MetzEsperance Sportive de TunisHết hạn mượn 1.38M €1,4 triệu €
04/01/2015CS SfaxienMetzHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
10/01/2012EO Goulette et KramCS SfaxienHết hạn mượn 0.01M €10 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy52
  • Sức mạnh43
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com