
Youssouf Oumarou là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch NIG, hiện khoác áo Stade tunisien.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 76% | 46% | 1 | 0 | 6,20 |
| Tunisian Professional League 1 | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/69 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Tunisian Professional League 1 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Algeria | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | CAN | @ Gabon | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/24 | 1 | 3/6 | V | 5,93 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Lesotho | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/45 | 0 | 4/9 | — | 6,46 |
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 27/36 | 3 | 4/9 | V | 8,05 |
| 15/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | B 0-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,30 |
| 11/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 14/15 | 0 | 1/2 | — | 6,70 |
| 13/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 07/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Khaleej | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/34 | 3 | 4/9 | — | 5,92 |
| 28/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 46/51 | 1 | 2/5 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2018 | 25 | 150 nghìn € |
| 17/12/2021 | 28 | 550 nghìn € |
| 24/06/2022 | 29 | 650 nghìn € |
| 28/12/2022 | 29 | 900 nghìn € |
| 29/06/2023 | 30 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 26/06/2024 | 31 | 850 nghìn € |
| 29/12/2024 | 31 | 1,0 triệu € |
| 17/07/2025 | 32 | 850 nghìn € |
| 28/12/2025 | 32 | 700 nghìn € |
| 03/06/2026 | 33 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Al Hazem | Stade tunisien | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | Al Karma | Al Hazem | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2025 | Stade tunisien | Al Karma | Hết hạn mượn 0.115M € | 115 nghìn € |
| 30/01/2024 | Esperance Sportive de Tunis | Stade tunisien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | U.S.Monastir | Esperance Sportive de Tunis | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2021 | FC San Pedro | U.S.Monastir | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2020 | AS Garde Nationale Nigérienne | FC San Pedro | Chuyển nhượng | — |
| 11/06/2020 | Free player | AS Garde Nationale Nigérienne | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2019 | Free player | KAC Kénitra | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2018 | DRB Tadjenant | Free player | Trở lại | — |
| 06/07/2018 | MCO Mouloudia Oujda | DRB Tadjenant | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2017 | AS FAN | MCO Mouloudia Oujda | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2015 | US Bitam | AS FAN | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | AS FAN | US Bitam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Free player | AS FAN | Chuyển nhượng | — |