
CS Sfaxien
Phong độ: HBTHT
CS Sfaxien sẽ gặp Academie de FAD lúc 00:00 ngày 25/10/2026 tại Cúp C2 châu Phi.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (34 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Mohamed gaaloul | Thủ môn | 38 |
| 22 | Abdessalem Hallaoui | Thủ môn | 37 |
| 30 | Aymen Dahmen | Thủ môn | 29 |
| 4 | Saleh Harabi | Hậu vệ | 28 |
| 10 | Ali Maâloul | Hậu vệ | 36 |
| 13 | Rayane Derbali | Hậu vệ | 24 |
| 15 | Mohamed Salah·Mhadhebi | Hậu vệ | — |
| 15 | Kévin Mondeko | Hậu vệ | 31 |
| 24 | Hamza Mathlouthi | Hậu vệ | 34 |
| 26 | Chaouki Ben Khader | Hậu vệ | 25 |
| 33 | Koffi kouame | Hậu vệ | 31 |
| — | Jacques Mbé | Tiền vệ | 27 |
| 5 | jasser maaroufi | Tiền vệ | 23 |
| 6 | Mohamed absi | Tiền vệ | 22 |
| 6 | Moussa balla conte | Tiền vệ | 23 |
| 7 | Ghaith Sghaier | Tiền vệ | 31 |
| 19 | mohamed sekrafi | Tiền vệ | 22 |
| 20 | Youssef becha | Tiền vệ | 22 |
| 25 | Firas Sekkouhi | Tiền vệ | 28 |
| 27 | Louay Trayi | Tiền vệ | 21 |
| 7 | Amine Haboubi | Tiền đạo | 25 |
| 9 | Hazem hassen haj | Tiền đạo | 31 |
| 9 | Josna Epifani Loulendo | Tiền đạo | 22 |
| 11 | Iyed Belwafi | Tiền đạo | 24 |
| 12 | Travis Mutyaba | Tiền đạo | 21 |
| 18 | cresto | Tiền đạo | — |
| 21 | Hichem baccar | Tiền đạo | 25 |
| 22 | Walid Dhouib | Tiền đạo | 20 |
| 23 | mohamed aidi | Tiền đạo | 21 |
| 25 | firas sekkouhi | Tiền đạo | 28 |
| 27 | Baraket hmidi | Tiền đạo | 24 |
| 29 | noomen rahmani | Tiền đạo | 27 |
| — | Ahmed ajjal | Không rõ | 23 |
| — | Khalil Elloumi | Không rõ | 22 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của CS Sfaxien là khi nào?
- CS Sfaxien gặp Academie de FAD trên sân nhà lúc 00:00 ngày 25/10/2026, giải Cúp C2 châu Phi.
- CS Sfaxien đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất CS Sfaxien 2 thắng, 2 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 hòa Academie de FAD 1-1 (Cúp C2 châu Phi).
- Đội hình CS Sfaxien có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình CS Sfaxien có 34 cầu thủ, tuổi trung bình 26,4, tổng giá trị 8,2 triệu €; đắt giá nhất là Aymen Dahmen (thủ môn, 800 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của CS Sfaxien?
- HLV trưởng là Nabil Kouki (TUN, 56 tuổi); sân nhà Stade Taieb Mhiri tại Sfax, sức chứa 12.600 chỗ.
- CS Sfaxien có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 1 cầu thủ CS Sfaxien hiện vắng mặt: Hichem baccar.
- Thành tích CS Sfaxien mùa này tại Tunisian Professional League 1?
- Tại Tunisian Professional League 1, CS Sfaxien đã đá 5 trận, ghi 6 bàn, thủng lưới 4 (trung bình 1,20 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:48 22/10/2026 (giờ Việt Nam).