
Stade tunisien
Tunisian Professional League 1TunisiaHLV Tozé MarrecoSân Stade Chedli ZouitenThành lập 1948Giá trị 7,1 triệu €
Phong độ: TTBHH
Stade tunisien sẽ gặp US Ben Guerdane lúc 20:30 ngày 23/10/2026 tại Tunisian Professional League 1.
Đội hình Stade tunisien
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 28 | TUN | — | 25 nghìn € | |
| 16 | Thủ môn | 36 | TUN | 185 cm | 25 nghìn € | |
| 22 | Thủ môn | 26 | TUN | 188 cm | 700 nghìn € | |
| 23 | Thủ môn | 38 | — | — | — | |
| — | Hậu vệ | 25 | — | — | 400 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 22 | TUN | — | 75 nghìn € | |
| 7 | Hậu vệ | 24 | — | — | 300 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 29 | — | — | — | |
| 15 | Hậu vệ | 32 | — | — | — | |
| 24 | Hậu vệ | 26 | FRA | 192 cm | 125 nghìn € | |
| 26 | Hậu vệ | 25 | TUN | — | — | |
| 27 | Hậu vệ | 32 | TUN | — | 450 nghìn € | |
| 35 | Hậu vệ | 27 | TUN | — | — | |
| — | Tiền vệ | 23 | TUN | 188 cm | 50 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 23 | — | — | — | |
| 6 | Tiền vệ | 34 | — | — | — | |
| 8 | Tiền vệ | 25 | TUN | — | — | |
| 14 | Tiền vệ | 23 | — | — | — | |
| 20 | Tiền vệ | 22 | TUN | — | 250 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 27 | CIV | — | 450 nghìn € | |
| 32 | Tiền vệ | 23 | — | — | 50 nghìn € | |
| 37 | Tiền vệ | 33 | NIG | 190 cm | 600 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | — | TUN | — | — | |
| — | Tiền đạo | — | — | — | 450 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 23 | — | 180 cm | 350 nghìn € | |
| 8 | Tiền đạo | 28 | — | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 26 | SEN | 186 cm | 550 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | — | — | — | — | |
| 11 | Tiền đạo | 35 | TUN | 190 cm | 250 nghìn € | |
| 29 | Tiền đạo | — | — | — | — | |
| 29 | Tiền đạo | 24 | TUN | 173 cm | 175 nghìn € | |
| — | Không rõ | 29 | — | — | 400 nghìn € | |
| — | Không rõ | — | — | — | — |