
James Craigen là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Spartans.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
1.100Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
550Phút/bàn
7/16Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Two | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 690 | 1 | 0 | 3 | 11 | 4 | — | — | 0 | 0 | 6,55 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 344 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,54 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | — | — | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 690 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 344 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Scottish League Two | vs Kelty Hearts | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Gala Fairydean | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 19/09/2026 | Scottish League Two | @ Dumbarton | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,12 |
| 12/09/2026 | Scottish League Two | vs Forfar Athletic FC | T 5-1 | 90 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Hamilton Academical F.C. | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Scottish League Two | @ Stirling Albion | T 2-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,56 |
| 29/08/2026 | Scottish League Two | vs Clyde | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,08 |
| 26/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Hearts B | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Scottish League Two | vs Elgin City | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,36 |
| 15/08/2026 | Scottish League Two | @ Stranraer | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/08/2012 | 21 | 25 nghìn € |
| 07/10/2013 | 22 | 125 nghìn € |
| 12/02/2014 | 22 | 250 nghìn € |
| 06/10/2014 | 23 | 300 nghìn € |
| 22/11/2015 | 24 | 275 nghìn € |
| 06/11/2016 | 25 | 275 nghìn € |
| 24/01/2018 | 26 | 250 nghìn € |
| 02/01/2019 | 27 | 250 nghìn € |
| 22/06/2019 | 28 | 275 nghìn € |
| 04/02/2020 | 28 | 250 nghìn € |
| 20/07/2020 | 29 | 150 nghìn € |
| 17/01/2021 | 29 | 150 nghìn € |
| 02/06/2021 | 30 | 150 nghìn € |
| 30/12/2021 | 30 | 150 nghìn € |
| 30/05/2022 | 31 | 225 nghìn € |
| 03/10/2022 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.