Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

James Craigen

SpartansTiền vệSCO
35Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

James Craigen là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Spartans.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
13Đá chính
1.100Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
550Phút/bàn
7/16Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish League Two2026-2027—98690103114——006,55
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—4434410031——006,54
Scottish Bells Challenge Cup2026-2027—116600022——006,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 690 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
1/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 344 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
1/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của James Craigen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/10/2026Scottish League Twovs Kelty HeartsB 0-26900000—0——6,30
23/09/2026Scottish Bells Challenge Cup@ Gala FairydeanH 0-06600220—0——6,80
19/09/2026Scottish League Two@ DumbartonB 0-39000200—0——6,12
12/09/2026Scottish League Twovs Forfar Athletic FCT 5-19002110—0——7,50
09/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Hamilton Academical F.C.B 0-4dự bị00000—0———
05/09/2026Scottish League Two@ Stirling AlbionT 2-07600100—0——6,56
29/08/2026Scottish League Twovs ClydeH 3-39001210—0——6,08
26/08/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Hearts BT 5-0dự bị00000—0———
22/08/2026Scottish League Twovs Elgin CityH 3-39000100—0——6,36
15/08/2026Scottish League Two@ StranraerB 0-12600000—0——6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2013: 125 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 275 nghìn €2016: 275 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 275 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: —20122022
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/08/20122125 nghìn €
07/10/201322125 nghìn €
12/02/201422250 nghìn €
06/10/201423300 nghìn €
22/11/201524275 nghìn €
06/11/201625275 nghìn €
24/01/201826250 nghìn €
02/01/201927250 nghìn €
22/06/201928275 nghìn €
04/02/202028250 nghìn €
20/07/202029150 nghìn €
17/01/202129150 nghìn €
02/06/202130150 nghìn €
30/12/202130150 nghìn €
30/05/202231225 nghìn €
03/10/202231—

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com