
Sean Welsh là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Spartans.
Tiểu sử Sean Welsh
Sean Welsh là tiền vệ mang quốc tịch Scotland, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Spartans và 36 tuổi. Ở mùa 2026-2027, Welsh có 13 trận ra sân, ghi 1 bàn và tổng cộng 1082 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,24. Cầu thủ cao 174 cm, nặng 70 kg và có chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường cao nhất được ghi là 400 nghìn € vào năm (2017), và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 30/05/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.160Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1160Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Two | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 665 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | — | — | 3 | 0 | 6,30 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 259 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,25 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 236 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 665 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 259 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 236 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League Two | vs Stranraer | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 10/10/2026 | Scottish League Two | @ Edinburgh City | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Dundee U21 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Scottish League Two | @ Dumbarton | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 12/09/2026 | Scottish League Two | vs Forfar Athletic FC | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,38 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Hamilton Academical F.C. | B 0-4 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 4,70 |
| 05/09/2026 | Scottish League Two | @ Stirling Albion | T 2-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Scottish League Two | vs Clyde | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Hearts B | T 5-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | Scottish League Two | vs Elgin City | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/10/2009 | 19 | 75 nghìn € |
| 25/10/2010 | 20 | 75 nghìn € |
| 03/07/2011 | 21 | 125 nghìn € |
| 18/07/2012 | 22 | 125 nghìn € |
| 09/08/2012 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/10/2013 | 23 | 225 nghìn € |
| 12/02/2014 | 23 | 250 nghìn € |
| 06/10/2014 | 24 | 275 nghìn € |
| 06/12/2015 | 25 | 325 nghìn € |
| 13/02/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 24/01/2018 | 27 | 300 nghìn € |
| 02/01/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 22/06/2019 | 29 | 250 nghìn € |
| 04/02/2020 | 29 | 250 nghìn € |
| 20/07/2020 | 30 | 250 nghìn € |
| 17/01/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 02/06/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 30/12/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 30/05/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 12/12/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 25/06/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 04/12/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 20/06/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 02/12/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 16/06/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.