
Ricardo Dinanga là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Spartans.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
7Đá chính
740Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
370Phút/bàn
11/23Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 388 | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | — | — | 0 | 0 | 6,73 |
| Scottish League Two | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 352 | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | — | — | 0 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 388 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/15
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 352 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League Two | vs Stranraer | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,32 |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Bonnyrigg Rose | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | — | 0 | — | — | 8,10 |
| 10/10/2026 | Scottish League Two | @ Edinburgh City | T 3-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 03/10/2026 | Scottish League Two | vs Kelty Hearts | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Dundee U21 | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,44 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Gala Fairydean | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,02 |
| 19/09/2026 | Scottish League Two | @ Dumbarton | B 0-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Scottish League Two | vs Forfar Athletic FC | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Scottish League Two | @ Stirling Albion | T 2-0 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,34 |
| 29/08/2026 | Scottish League Two | vs Clyde | H 3-3 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,54 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | Shrewsbury Town | Spartans | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | AFC Telford United | Shrewsbury Town | Cho mượn | — |
| 18/08/2025 | Shrewsbury Town | AFC Telford United | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2025 | AFC Telford United | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | Coventry U21 | AFC Telford United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Nuneaton Borough (2008 - 2024) | Coventry U21 | Cho mượn | — |
| 22/03/2023 | Coventry U21 | Nuneaton Borough (2008 - 2024) | Chuyển nhượng | — |
| 25/12/2022 | Hereford United | Coventry U21 | Cho mượn | — |
| 24/11/2022 | Coventry U21 | Hereford United | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2021 | Cork City U19 | Coventry U21 | Chuyển nhượng | — |