
Mark stowe là tiền đạo 27 tuổi, hiện khoác áo Spartans.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
20Trận ra sân
17Đá chính
1.363Phút
8Bàn thắng
2Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
170Phút/bàn
31/62Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Two | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 844 | 4 | 0 | 1 | 34 | 16 | — | — | 1 | 0 | 6,94 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 387 | 4 | 0 | 1 | 24 | 13 | — | — | 1 | 0 | 7,52 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 132 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | — | — | 0 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 844 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 16/34
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 387 phút · điểm TB 7,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 13/24
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 132 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League Two | vs Stranraer | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 6,38 |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Bonnyrigg Rose | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 7 | 2 | 0 | — | 0 | — | V | 7,56 |
| 10/10/2026 | Scottish League Two | @ Edinburgh City | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 4 | 0 | — | 0 | — | V | 7,32 |
| 03/10/2026 | Scottish League Two | vs Kelty Hearts | B 0-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Dundee U21 | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 7,06 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Gala Fairydean | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 6,56 |
| 19/09/2026 | Scottish League Two | @ Dumbarton | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,32 |
| 12/09/2026 | Scottish League Two | vs Forfar Athletic FC | T 5-1 | 90 | 3 | 0 | 7 | 4 | 0 | — | 0 | — | — | 9,62 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Hamilton Academical F.C. | B 0-4 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,34 |
| 05/09/2026 | Scottish League Two | @ Stirling Albion | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/12/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 20/06/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 22/08/2024 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2024 | Arbroath | Spartans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Linlithgow Rose FC | Arbroath | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Camelon Juniors FC | Linlithgow Rose FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2019 | Free player | Camelon Juniors FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Falkirk U20 | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2016 | Forth Valley Football Academy | Falkirk U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Falkirk FC U17 | Forth Valley Football Academy | Chuyển nhượng | — |