Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marc McNulty

SpartansTiền đạoSCO
34Tuổi
178Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị

Marc McNulty là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Spartans.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

16Trận ra sân
15Đá chính
1.255Phút
6Bàn thắng
4Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
209Phút/bàn
14/25Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish League Two2026-2027—11119826341811——206,93
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—3213800040——006,61
Scottish Bells Challenge Cup2026-2027—2213500033——006,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 982 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
11/18
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 138 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marc McNulty · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish League Twovs StranraerB 0-29000110—0—V6,32
10/10/2026Scottish League Two@ Edinburgh CityT 3-19011320—0——8,05
03/10/2026Scottish League Twovs Kelty HeartsB 0-29000110—0——6,60
26/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Dundee U21T 1-09000220—0——6,17
19/09/2026Scottish League Two@ DumbartonB 0-38200000—0——6,20
12/09/2026Scottish League Twovs Forfar Athletic FCT 5-19002100—0——7,00
09/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Hamilton Academical F.C.B 0-44500110—0——6,50
05/09/2026Scottish League Two@ Stirling AlbionT 2-09000310—0——6,50
29/08/2026Scottish League Twovs ClydeH 3-39001000—0——6,60
22/08/2026Scottish League Twovs Elgin CityH 3-39020320—0——8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 25 nghìn €2011: 25 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 175 nghìn €2013: 225 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: —2024: 75 nghìn €2025: —20102025
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/20101725 nghìn €
28/06/20111825 nghìn €
01/02/201219100 nghìn €
02/08/201219175 nghìn €
25/09/201321225 nghìn €
03/09/201421200 nghìn €
15/10/201523200 nghìn €
10/10/201624200 nghìn €
20/04/201724200 nghìn €
23/09/2018261,0 triệu €
27/06/2019261,0 triệu €
04/02/202027800 nghìn €
07/04/202027650 nghìn €
17/01/202128600 nghìn €
27/06/202128650 nghìn €
30/12/202129650 nghìn €
06/10/202230500 nghìn €
18/05/202330250 nghìn €
28/11/202331200 nghìn €
20/02/202431—
28/11/20243275 nghìn €
30/01/202532—

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy62
  • Sức mạnh29
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com