
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 0 hòa, 5 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 7 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 7 – 0 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — |
Đội hình (21 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Hanna Zaliotava | Thủ môn | 22 |
| 3 | viktoryia vitman | Hậu vệ | 19 |
| 6 | Viyaleta Smolik | Hậu vệ | 16 |
| 17 | Violetta Krishtopik | Hậu vệ | — |
| 21 | Ilona Kononovich | Hậu vệ | 18 |
| 77 | Kseniya Valakh | Hậu vệ | 23 |
| 7 | Karina Petrushko | Tiền vệ | 19 |
| 9 | Evsyuk Nadezhda | Tiền vệ | 18 |
| 20 | angelina kovaleva | Tiền vệ | 20 |
| 23 | valeria korney | Tiền vệ | 21 |
| 33 | valeria prishchepova | Tiền vệ | 19 |
| 10 | Valeria Vakula | Tiền đạo | 16 |
| 15 | polina kovaleva | Tiền đạo | 20 |
| 75 | Polina Vashkevich | Tiền đạo | 16 |
| 77 | Yana Shidlovskaya | Tiền đạo | — |
| 8 | Udot Ksenia | Không rõ | 19 |
| 11 | D. Zhegalo | Không rõ | — |
| 14 | A. Dunchik | Không rõ | 17 |
| 22 | Diana Goncharik | Không rõ | — |
| 24 | Ksenia Bibilo | Không rõ | — |
| 77 | D. Rymkova | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Smorgon (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Smorgon (nữ) 0 thắng, 0 hòa, 5 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 thua Dinamo Brest (nữ) 0-7 (Belarusian Women's Premier League).
- Đội hình Smorgon (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Smorgon (nữ) có 21 cầu thủ, tuổi trung bình 18,9.
- Thành tích Smorgon (nữ) mùa này tại Belarusian Women's Premier League?
- Tại Belarusian Women's Premier League, Smorgon (nữ) đã đá 19 trận, ghi 3 bàn, thủng lưới 88 (trung bình 0,16 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:54 22/10/2026 (giờ Việt Nam).