
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 5 – 1 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 2 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 6 – 0 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | eva vyazhel | Thủ môn | 21 |
| 21 | mariana brileva | Thủ môn | 21 |
| 66 | Alexandra Pugacheva | Thủ môn | 17 |
| 3 | alina bobko | Hậu vệ | 22 |
| 24 | Palina bareika | Hậu vệ | 19 |
| 53 | Antanina mikheyenka | Hậu vệ | 18 |
| 74 | karina velichinskaya | Hậu vệ | 21 |
| 4 | karina stankevich | Tiền vệ | 25 |
| 8 | S. Gorelikova | Tiền vệ | 16 |
| 13 | viktoria sidorchuk | Tiền vệ | 27 |
| 19 | A. Sokolova | Tiền vệ | — |
| 23 | Polina Astreiko | Tiền vệ | 22 |
| 30 | anastasia fedishina | Tiền vệ | 22 |
| 69 | yana tikhanovich | Tiền vệ | 20 |
| 96 | V. Vlasova | Tiền vệ | 21 |
| 6 | Anastasia Kuntsevich | Tiền đạo | 22 |
| 11 | elena brusova | Tiền đạo | 24 |
| 14 | Aleksandra Aleshina | Tiền đạo | 21 |
| 33 | Svetlana Vinnikova | Tiền đạo | 20 |
| 44 | sofia nemtseva | Tiền đạo | 22 |
| 99 | darya mikhan | Tiền đạo | 21 |
| 53 | A. Michejenka | Không rõ | — |
| 67 | Maria Evseeva | Không rõ | 21 |
Hỏi nhanh về trang này
- Naftan Novopolotsk (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Naftan Novopolotsk (nữ) 4 thắng, 0 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thắng U19 ABFF (nữ) 5-1 (Belarusian Women's Premier League).
- Đội hình Naftan Novopolotsk (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Naftan Novopolotsk (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 21,1.
- Thành tích Naftan Novopolotsk (nữ) mùa này tại Belarusian Women's Premier League?
- Tại Belarusian Women's Premier League, Naftan Novopolotsk (nữ) đã đá 19 trận, ghi 57 bàn, thủng lưới 28 (trung bình 3,00 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 08:45 23/10/2026 (giờ Việt Nam).