
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 7 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 7 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 6 | 0 – 2 | — |
Đội hình (21 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | darya vinograd | Thủ môn | 28 |
| 41 | Alena Sysoeva | Thủ môn | 18 |
| 96 | Aleksandra Larina | Thủ môn | 22 |
| 4 | anastasia poyta | Hậu vệ | 18 |
| 8 | volha kapysha | Hậu vệ | 24 |
| 23 | viktoria marchik | Hậu vệ | 24 |
| 6 | Veronika Vazhinskaya | Tiền vệ | 24 |
| 7 | Milena Nikitina | Tiền vệ | 27 |
| 10 | Valeryia vasiliuk | Tiền vệ | 18 |
| 11 | Natalya asmykovich | Tiền vệ | 24 |
| 13 | Diana Osmolovskaya | Tiền vệ | 24 |
| 21 | kseniya yatsynovich | Tiền vệ | 21 |
| 25 | Alexandra plokhova | Tiền vệ | 31 |
| 28 | polina solovchuk | Tiền vệ | 18 |
| 59 | Nadezhda Ilyinykh | Tiền vệ | 31 |
| 78 | arina smirnova | Tiền vệ | 22 |
| 88 | alena guseva | Tiền vệ | 27 |
| 9 | Blessing Nkor | Tiền đạo | 23 |
| 15 | shamirah nalugya | Tiền đạo | 23 |
| 71 | Marharyta yurchuk | Tiền đạo | 19 |
| 16 | Valeria Ignatyuk | Không rõ | 18 |
Hỏi nhanh về trang này
- Dinamo Brest (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Dinamo Brest (nữ) 3 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 thắng Smorgon (nữ) 7-0 (Belarusian Women's Premier League).
- Đội hình Dinamo Brest (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Dinamo Brest (nữ) có 21 cầu thủ, tuổi trung bình 23,0.
- Thành tích Dinamo Brest (nữ) mùa này tại Belarusian Women's Premier League?
- Tại Belarusian Women's Premier League, Dinamo Brest (nữ) đã đá 18 trận, ghi 64 bàn, thủng lưới 10 (trung bình 3,56 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:56 23/10/2026 (giờ Việt Nam).