
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 5 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | tatyana chistik | Thủ môn | 28 |
| 15 | anna kovalevich | Thủ môn | 20 |
| 28 | victoria krylova | Thủ môn | 52 |
| 2 | anna kashinskaya | Hậu vệ | 24 |
| 3 | anastasiya igrusha | Hậu vệ | 26 |
| 5 | tatyana shereshovets | Hậu vệ | 25 |
| 7 | Yelizaveta hiba | Hậu vệ | 23 |
| 7 | Elizaveta giba | Hậu vệ | 22 |
| 8 | varvara galenka | Hậu vệ | 19 |
| 10 | alina shcherbo | Hậu vệ | 26 |
| 16 | victoria beresneva | Hậu vệ | 20 |
| 19 | sofia bonadyseva | Hậu vệ | 18 |
| 23 | marharyta hancharova | Hậu vệ | 18 |
| 24 | Christina osmolovska | Hậu vệ | 27 |
| 4 | victoria plisyuk | Tiền vệ | 25 |
| 11 | vasilisa adamovich | Tiền vệ | 19 |
| 14 | viktoria gerus | Tiền vệ | 31 |
| 17 | Anastasia Iobashova | Tiền vệ | 23 |
| 18 | yulia ignatjeva | Tiền vệ | 22 |
| 27 | Anna Uminskaya | Tiền vệ | 17 |
| 21 | Diana Shmarovskaya | Tiền đạo | 26 |
| 22 | Diana Tropnikova | Tiền đạo | 40 |
| 20 | daria makeichik | Không rõ | 23 |
Hỏi nhanh về trang này
- Energetik-BGU Minsk (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Energetik-BGU Minsk (nữ) 3 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 thắng Dyussh Polesgu (nữ) 2-1 (Belarusian Women's Premier League).
- Đội hình Energetik-BGU Minsk (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Energetik-BGU Minsk (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 25,0.
- Thành tích Energetik-BGU Minsk (nữ) mùa này tại Belarusian Women's Premier League?
- Tại Belarusian Women's Premier League, Energetik-BGU Minsk (nữ) đã đá 18 trận, ghi 32 bàn, thủng lưới 21 (trung bình 1,78 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:07 23/10/2026 (giờ Việt Nam).