
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 0 hòa, 5 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công31
- Phòng ngự30
- Chuyền bóng34
- Kiểm soát33
- Thể lực32
- Kỷ luật30
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belarusian Women's Premier League | — | 19 | 3 | 88 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 |