
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 5 – 1 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 5 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 1 | — |
Đội hình (24 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | ksenia tereshchenko | Thủ môn | 18 |
| 95 | Polina Korzhik | Thủ môn | 18 |
| 13 | maryia kupryianchyk | Hậu vệ | 18 |
| 19 | viktoryia zherko | Hậu vệ | 18 |
| 21 | victoria kiselevich | Hậu vệ | 17 |
| 22 | Polina Ogurtsova | Hậu vệ | 16 |
| 44 | Palina yakimenka | Hậu vệ | 19 |
| 84 | Anhelina Osipava | Hậu vệ | 17 |
| 9 | Viktoria Kovgan | Tiền vệ | 17 |
| 14 | Lizaveta marchuk | Tiền vệ | 18 |
| 16 | sofia khomchuk | Tiền vệ | 18 |
| 24 | D. Chayka | Tiền vệ | — |
| 24 | D. Seagull | Tiền vệ | 17 |
| 30 | Anna Ryshkevich | Tiền vệ | 16 |
| 80 | Katsiaryna Litskevich | Tiền vệ | 17 |
| 7 | P. Ovinova | Tiền đạo | — |
| 17 | ulyana shkaradzionak | Tiền đạo | 18 |
| 2 | Maria Kosinenko | Không rõ | 17 |
| 9 | viktoryia kouhan | Không rõ | 17 |
| 10 | A. Boydich | Không rõ | — |
| 11 | Alexandra Vasilevich | Không rõ | 16 |
| 15 | Kseniya Yaskinskaya | Không rõ | 16 |
| 18 | Daria Golub | Không rõ | 17 |
| 27 | Anna Boydich | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- U19 ABFF (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U19 ABFF (nữ) 3 thắng, 0 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thua Naftan Novopolotsk (nữ) 1-5 (Belarusian Women's Premier League).
- Đội hình U19 ABFF (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U19 ABFF (nữ) có 24 cầu thủ, tuổi trung bình 17,2.
- Thành tích U19 ABFF (nữ) mùa này tại Belarusian Women's Premier League?
- Tại Belarusian Women's Premier League, U19 ABFF (nữ) đã đá 19 trận, ghi 25 bàn, thủng lưới 59 (trung bình 1,32 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:32 23/10/2026 (giờ Việt Nam).