
Phong độ 5 trận gần nhất: 5 thắng, 0 hòa, 0 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 4 – 0 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 2 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 6 | 0 – 3 | — | ||
| FT | 7 – 0 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 6 | 0 – 4 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Alisa Matskevich | Thủ môn | 22 |
| 12 | vlada golovatenko | Thủ môn | 23 |
| 22 | maria kiseleva | Thủ môn | 17 |
| 11 | alina koneva | Hậu vệ | 28 |
| 21 | zarina kapustina | Hậu vệ | 28 |
| 70 | Polina kurilchik | Hậu vệ | 19 |
| 89 | Ksenia Kubichnaya | Hậu vệ | 27 |
| 99 | yana domin | Hậu vệ | 23 |
| 3 | daria ivanchik | Tiền vệ | 25 |
| 4 | valeria yaretskaya | Tiền vệ | 24 |
| 8 | Palina Hirchyts | Tiền vệ | 25 |
| 20 | ksenia kuleshova | Tiền vệ | 24 |
| 23 | ekaterina frolova | Tiền vệ | 27 |
| 24 | blessing okpe | Tiền vệ | 23 |
| 30 | Mary aderemi | Tiền vệ | 19 |
| 55 | anna bysik | Tiền vệ | 21 |
| 9 | valeria barborenko | Tiền đạo | 22 |
| 17 | Tatiana Nestyukovich | Tiền đạo | 22 |
| 65 | Daria Stezhko | Tiền đạo | 28 |
| 13 | Maniukova Darya | Không rõ | 28 |
| 14 | S. Romanova | Không rõ | 16 |
| 16 | alina skidan | Không rõ | 32 |
| 33 | Carolina Tsabur | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Dnepr Mogilev (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Dnepr Mogilev (nữ) 5 thắng, 0 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 thắng Belshina (nữ) 4-0 (Belarusian Women's Premier League).
- Đội hình Dnepr Mogilev (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Dnepr Mogilev (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 23,8.
- Thành tích Dnepr Mogilev (nữ) mùa này tại Belarusian Women's Premier League?
- Tại Belarusian Women's Premier League, Dnepr Mogilev (nữ) đã đá 19 trận, ghi 85 bàn, thủng lưới 16 (trung bình 4,47 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:07 23/10/2026 (giờ Việt Nam).