
Romania (nữ)
Romania
Phong độ: BBHT
Phong độ 4 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công60
- Phòng ngự58
- Chuyền bóng64
- Kiểm soát65
- Thể lực66
- Kỷ luật61
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 6 | 8 | 8 | 2 | 0 | 307 | 4 | 0 |