
Reims (nữ)
France
Phong độ: THBTB
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 4 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — |
Đội hình (21 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Mackenzie Wood | Thủ môn | 26 |
| 16 | Clara Wibaut | Thủ môn | 22 |
| 30 | Kinga Szemik | Thủ môn | 29 |
| 2 | Mathilde Kack | Hậu vệ | 27 |
| 3 | Tiernny Wiltshire | Hậu vệ | 28 |
| 4 | Oluwatosin Blessing Demehin | Hậu vệ | 24 |
| 5 | Julie Pasquereau | Hậu vệ | 32 |
| 14 | Monique Ngock | Hậu vệ | 22 |
| 17 | Jade Rastocle | Hậu vệ | 22 |
| 6 | Anaële Le Moguédec | Tiền vệ | 24 |
| 7 | Thelma Eninger | Tiền vệ | 24 |
| 10 | Rachel Corboz | Tiền vệ | 30 |
| 13 | Charlene Menene | Tiền vệ | 28 |
| 15 | Lou-Ann Joly | Tiền vệ | 25 |
| 18 | Shana Chossenotte | Tiền vệ | 21 |
| 25 | Rofiat Adenike Imuran | Tiền vệ | 22 |
| 26 | Léa Bourgain | Tiền vệ | 23 |
| 9 | Mélissa Ferreira Gomes | Tiền đạo | 33 |
| 11 | Jade Nassi | Tiền đạo | 24 |
| 19 | Adele Connesson | Tiền đạo | 22 |
| 20 | Noémie Mouchon | Tiền đạo | 23 |
Hỏi nhanh về trang này
- Reims (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Reims (nữ) 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 24/05/2026 thắng Lille (nữ) 3-1 (FRA WD2).
- Đội hình Reims (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Reims (nữ) có 21 cầu thủ, tuổi trung bình 25,3; đắt giá nhất là Tiernny Wiltshire (hậu vệ, 15 nghìn €).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:27 23/10/2026 (giờ Việt Nam).