
Penang FC
Phong độ: BBBTT
Penang FC sẽ gặp Melaka FC lúc 16:00 ngày 01/11/2026 tại VĐQG Malaysia.
Đội hình Penang FC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 23 | — | — | — | |
| 1 | Thủ môn | 36 | MAS | 178 cm | 50 nghìn € | |
| 22 | Thủ môn | 32 | MAS | 185 cm | 100 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 26 | — | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 34 | — | — | — | |
| 3 | Hậu vệ | 32 | MAS | — | 125 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 32 | MAS | 174 cm | 100 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 28 | MAS | — | 125 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 33 | ARG | 190 cm | 225 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 34 | — | — | — | |
| 26 | Hậu vệ | 30 | — | 174 cm | — | |
| 55 | Hậu vệ | 35 | NGR | 189 cm | 75 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 29 | — | — | — | |
| 14 | Tiền vệ | 30 | MAS | — | 150 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 29 | — | — | — | |
| 29 | Tiền vệ | 31 | — | — | — | |
| 33 | Tiền vệ | 27 | MAS | 164 cm | 175 nghìn € | |
| 35 | Tiền vệ | 31 | MAS | 175 cm | 150 nghìn € | |
| 77 | Tiền vệ | 31 | UZB | — | 225 nghìn € | |
| 80 | Tiền vệ | — | — | — | 175 nghìn € | |
| 82 | Tiền vệ | 29 | — | — | — | |
| 92 | Tiền vệ | 26 | MAS | — | 150 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 35 | MAS | 170 cm | — | |
| — | Tiền đạo | — | — | — | 100 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 32 | MAS | 180 cm | 125 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 28 | AUS | 175 cm | 350 nghìn € | |
| 8 | Tiền đạo | 32 | PHI | 168 cm | 75 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 28 | MAS | 160 cm | — | |
| 9 | Tiền đạo | 29 | FRA | 190 cm | 150 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 32 | BRA | — | — | |
| 11 | Tiền đạo | 29 | PHI | 185 cm | 100 nghìn € | |
| 16 | Tiền đạo | 27 | SRB | 187 cm | 200 nghìn € | |
| 29 | Tiền đạo | 24 | — | — | — | |
| 37 | Tiền đạo | 23 | MAS | 183 cm | 225 nghìn € | |
| 72 | Tiền đạo | 32 | — | — | — | |
| — | Không rõ | 28 | MAS | — | 75 nghìn € |