
Murodbek·Bobojonov là tiền đạo 0 tuổi, hiện khoác áo Penang FC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2016 | 22 | 175 nghìn € |
| 29/11/2016 | 22 | 175 nghìn € |
| 14/07/2017 | 23 | 275 nghìn € |
| 30/11/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/05/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/12/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/06/2019 | 24 | 225 nghìn € |
| 28/12/2019 | 25 | 225 nghìn € |
| 31/08/2020 | 26 | 175 nghìn € |
| 27/12/2020 | 26 | 175 nghìn € |
| 14/07/2021 | 27 | 125 nghìn € |
| 09/12/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 20/06/2022 | 27 | 175 nghìn € |
| 22/11/2022 | 28 | 175 nghìn € |
| 01/06/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 24/10/2023 | 29 | 50 nghìn € |
| 18/03/2024 | 29 | — |
| 02/12/2024 | 30 | 50 nghìn € |
| 15/06/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 03/12/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 02/06/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Amanat Baghdad | Penang FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2026 | Xorazm Urganch | Amanat Baghdad | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Free player | Xorazm Urganch | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2023 | Neftchi Fergana | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2022 | Termez Surkhon | Neftchi Fergana | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2021 | Metallurg Bekobod | Termez Surkhon | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2020 | Buxoro FK | Metallurg Bekobod | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Qizilqum Zarafshon | Buxoro FK | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2019 | Neftchi Fergana | Qizilqum Zarafshon | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2018 | Lokomotiv Tashkent | Neftchi Fergana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Neftchi Fergana | Lokomotiv Tashkent | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Lokomotiv Tashkent | Neftchi Fergana | Cho mượn | — |
| 21/01/2017 | Neftchi Fergana | Lokomotiv Tashkent | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Neftchi Fergana U19 | Neftchi Fergana | Chuyển nhượng | — |