
Haqimi Azim là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch MAS, hiện khoác áo Penang FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
362Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Malaysia | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 247 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp FA Malaysia | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 115 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 247 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Malaysia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 115 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Việt Nam | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/2 | — | 6,42 |
| 16/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Việt Nam | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | — | — | 6,21 |
| 08/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Philippines | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 01/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Thái Lan | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/07/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Lào | T 4-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/2 | — | 6,40 |
| 25/07/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Myanmar | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 2/6 | — | 6,88 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Kyrgyzstan | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/05/2022 | 19 | 10 nghìn € |
| 15/10/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 24/05/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/12/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 14/11/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/05/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 08/12/2025 | 22 | 225 nghìn € |
| 07/06/2026 | 23 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Johor Darul Ta'zim FC | Penang FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Terengganu FC | Johor Darul Ta'zim FC | Cho mượn | — |
| 08/01/2026 | Johor Darul Ta'zim FC | Terengganu FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Kuala Lumpur City FC | Johor Darul Ta'zim FC | Cho mượn | — |
| 01/07/2025 | Johor Darul Ta'zim FC | Kuala Lumpur City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Kuala Lumpur City FC | Johor Darul Ta'zim FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Kuala Lumpur FA U20 | Kuala Lumpur City FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | — | Kuala Lumpur FA U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | — | — | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật46
- Tư duy66
- Sức mạnh35
- Thể lực35