
bakhtiyorjon kasymov là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Penang FC.
Tiểu sử bakhtiyorjon kasymov
bakhtiyorjon kasymov là tiền vệ của câu lạc bộ Penang FC, quốc tịch Uzbekistan, sinh ngày 01/10/1995 và hiện 31 tuổi. Chân thuận là chân phải, cầu thủ có giá trị thị trường được ghi nhận là 225 nghìn € và hợp đồng đến 29/06/2027. Ở mùa hiện tại, cầu thủ có 7 trận ra sân, 630 phút thi đấu và 1 kiến tạo, trong đó VĐQG Malaysia 5 trận và Cúp FA Malaysia 2 trận. Cầu thủ chuyển từ FK Kokand 1912 đến Amanat Baghdad ngày 29/07/2025, rồi từ Amanat Baghdad đến Penang FC ngày 30/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Malaysia | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp FA Malaysia | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Malaysia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2020 | 24 | 50 nghìn € |
| 31/08/2020 | 24 | 50 nghìn € |
| 27/12/2020 | 25 | 125 nghìn € |
| 14/07/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 09/12/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 20/06/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 06/03/2023 | 27 | — |
| 14/09/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 03/12/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 26/06/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 02/12/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 15/06/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 28/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 02/06/2026 | 30 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Amanat Baghdad | Penang FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2025 | FK Kokand 1912 | Amanat Baghdad | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2025 | Qizilqum Zarafshon | FK Kokand 1912 | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2024 | FC OKMK Olmaliq | Qizilqum Zarafshon | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2023 | Free player | FC OKMK Olmaliq | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Al Khor SC | Free player | Trở lại | — |
| 21/07/2022 | Termez Surkhon | Al Khor SC | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2022 | FK Andijon | Termez Surkhon | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | FC Andijon II | FK Andijon | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh44
- Thể lực38