Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dejan Tumbas

Penang FCTiền đạoSRB
27Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Dejan Tumbas là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Penang FC.

Tiểu sử Dejan Tumbas

Dejan Tumbas (27 tuổi, quốc tịch Serbia) là tiền đạo của Penang FC. Cao 187 cm, thuận chân phải, giá trị thị trường 200 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027. Mùa hiện tại, cầu thủ có 2 trận ra sân với 99 phút thi đấu, trong Cúp FA Malaysia 1 trận và VĐQG Malaysia 1 trận. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 13/08/2026, khi cầu thủ chuyển từ Persis Solo FC đến Penang FC.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
145Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp FA Malaysia2026-2027—119000000——00—
VĐQG Malaysia2026-2027—215500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp FA Malaysia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 55 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dejan Tumbas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persita TangerangT 3-19010000—0——7,25
16/05/2026Liga 1 Indonesiavs Dewa United FCT 1-08500000—0———
09/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaH 0-09000000—0—V6,30
02/05/2026Liga 1 Indonesia@ Java United F.C.B 2-59000000—0——6,20
27/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 0-49000000—0——6,20
22/04/2026Liga 1 Indonesiavs Bhayangkara Presisi Indonesia FCT 2-19000000—0———
18/04/2026Liga 1 Indonesia@ Arema FCB 0-29000000—0——5,60
12/04/2026Liga 1 Indonesiavs Semen PadangT 2-19010000—0——7,45
04/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola MakassarH 1-19000000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/12/20192075 nghìn €
20/06/20202050 nghìn €
07/12/202021150 nghìn €
05/06/202121150 nghìn €
24/12/202122150 nghìn €
25/06/202222100 nghìn €
17/11/202223100 nghìn €
05/06/20232375 nghìn €
26/12/202324100 nghìn €
09/06/202424150 nghìn €
28/05/202525200 nghìn €
18/12/202526200 nghìn €
26/05/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026Persis Solo FCPenang FCChuyển nhượng—
05/02/2026Persebaya SurabayaPersis Solo FCChuyển nhượng—
04/01/2025FK KhujandPersebaya SurabayaChuyển nhượng—
16/07/2024Sevojno UziceFK KhujandChuyển nhượng—
14/09/2023FK KhujandSevojno UziceChuyển nhượng—
15/08/2023FK Rudar PljevljaFK KhujandChuyển nhượng—
25/01/2023KolubaraFK Rudar PljevljaChuyển nhượng—
30/06/2021Dinamo VranjeKolubaraChuyển nhượng—
02/03/2020Free playerDinamo VranjeChuyển nhượng—
30/09/2019Dinamo VranjeFree playerTrở lại—
12/07/2019FK Backa 1901 SuboticaDinamo VranjeChuyển nhượng—
30/06/2017Partizan Belgrade U19FK Backa 1901 SuboticaChuyển nhượng—
30/06/2016FK Hajduk 1912 U19Partizan Belgrade U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy57
  • Sức mạnh37
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com