Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Enzo Celestine

Penang FCTiền đạoFRA
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Enzo Celestine là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Penang FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
331Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
165Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Malaysia2026-2027—4218610000——00—
Cúp FA Malaysia2026-2027—2214510000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 186 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Malaysia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 145 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/06/20212310 nghìn €
26/12/202124300 nghìn €
20/06/202224300 nghìn €
29/09/202225200 nghìn €
20/12/202225150 nghìn €
14/06/202325100 nghìn €
13/12/202326150 nghìn €
14/07/202426125 nghìn €
07/06/202628150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2026Kelantan Red WarriorPenang FCChuyển nhượng—
01/02/2026PersikadKelantan Red WarriorChuyển nhượng—
21/08/2025Persibo BojonegoroPersikadChuyển nhượng—
13/08/2024Persipura JayapuraPersibo BojonegoroChuyển nhượng—
08/09/2023ArgesPersipura JayapuraChuyển nhượng—
30/06/2022Sporting Club SétoisArgesChuyển nhượng—
20/10/2021HyeresSporting Club SétoisChuyển nhượng—
02/08/2021A.S.D. Giugliano Calcio 1928HyeresChuyển nhượng—
04/03/2021Free playerA.S.D. Giugliano Calcio 1928Chuyển nhượng—
30/06/2020Royal Union Tubize-BraineFree playerTrở lại—
16/01/2020URSL ViseRoyal Union Tubize-BraineChuyển nhượng—
13/07/2019RFC Wallonia Walhain (- 2021)URSL ViseChuyển nhượng—
30/01/2019PontarlierRFC Wallonia Walhain (- 2021)Chuyển nhượng—
17/07/2018FC Saint-Louis NeuwegPontarlierChuyển nhượng—
06/07/2017MartiguesFC Saint-Louis NeuwegChuyển nhượng—
30/06/2016Auxerre U19MartiguesChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com