- Phạt góc1 – 10
- Thẻ vàng1 – 1
· Ít mây 26°C · cập nhật
Nga (nữ) thắng 4-0 ngay trên sân của Ấn Độ (nữ).
Ấn Độ (nữ) vs Nga (nữ) 0-4 — Giao hữu quốc tế 08/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Babysana Devi 32'
-
41'
0 - 1 ⚽ Yana Sheina - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Vladislava Butkevichthay Kseniya Oleksyuk
- 46' 🔁 Kira Petukhovathay Arina Shuba
- 46' 🔁 Marine Achoyanthay Natalya Mashina
- 59' 🔁 Iana svistunovathay Yana Sheina
-
60'
0 - 2 ⚽ Kira Petukhova - 60' 🟨 Iana svistunova
-
65'
0 - 3 ⚽ Kira Petukhova - 🔁 nongmeikapam devi sibanithay Jasoda Munda 66'
- 🔁 Renuthay Lynda Kom Serto 66'
- 🔁 thay Purnima kumari 66'
- 71' 🔁 christina petkusthay Nadezhda Smirnova
- 🔁 thay Sangita Basfore 77'
- 🔁 murmu mousumithay Sanfida Nongrum 77'
-
82'
0 - 4 ⚽ Iana svistunova - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 22%Kiểm soát bóng78%
- 3Sút trúng đích15
- 1Sút không trúng đích11
- 4Sút trong vòng cấm26
- 0Sút bị chặn0
- 1Phạt góc10
- 22Tấn công nguy hiểm113
- 74Tấn công170
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Nga (nữ) kiểm soát bóng 78%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Ấn Độ (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Nga (nữ) ép sân. Ấn Độ (nữ) kiểm soát thế trận 19% thời gian, Nga (nữ) 78%.
Ấn Độ (nữ)Nga (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-1-4-1
Ấn Độ (nữ) · HLV Amelia Valverde
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Monalisha devi moirangthem | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Purnima kumari | Hậu vệ | 0.0 |
| 18 | kishan juli | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | Jasoda Munda | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Sanfida Nongrum | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Babysana Devi | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Sorokhaibam chanu | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Lynda Kom Serto | Tiền đạo | 0.0 |
| 22 | p malavika | Tiền đạo | 0.0 |
| 6 | Sangita Basfore © | Không rõ | 0.0 |
| 21 | munda malati | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (13)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 0 | Kiran | Không rõ |
| 0 | Shubhangi singh | Tiền vệ |
| 0 | Sushmita Lepcha | Tiền vệ |
| 0 | Babina Devi Lisham | Tiền vệ |
| 0 | murmu mousumi | Tiền đạo |
| 0 | nandini | Tiền vệ |
| 0 | Renu | Tiền đạo |
| 0 | Santosh | Không rõ |
| 0 | Adrija Sarkhel | Thủ môn |
| 0 | Priyadharshini Selladurai | Tiền vệ |
| 0 | nongmeikapam devi sibani | Tiền đạo |
| 0 | P Dhurga | Không rõ |
| 0 | Cindy Colney | Tiền vệ |
Nga (nữ) · HLV Yuriy Krasnozhan
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Natalya Silina | Thủ môn | 0.0 |
| 9 | Natalya Mashina | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Yana Sheina | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | Veronika Kuropatkina | Tiền vệ | 0.0 |
| 4 | Elizaveta Semenova | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Nadezhda Smirnova © | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Darina Ishmukhametova | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Polina Yuklyaeva | Tiền vệ | 0.0 |
| 22 | Kseniya Oleksyuk | Tiền đạo | 0.0 |
| 23 | Arina Shuba | Tiền đạo | 0.0 |
| 15 | Natalya Morozova | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 0 | maria durnova | Hậu vệ |
| 0 | Marine Achoyan | Tiền vệ |
| 0 | Vladislava Butkevich | Không rõ |
| 0 | Kseniia dolgova | Tiền vệ |
| 0 | Varvara Dudorova | Thủ môn |
| 0 | Daiana Kishmakhova | Tiền vệ |
| 0 | vasilisa lakeeva | Hậu vệ |
| 0 | christina petkus | Tiền vệ |
| 0 | Kira Petukhova | Tiền đạo |
| 0 | Diana Ponomareva | Thủ môn |
| 0 | Iana svistunova | Tiền vệ |
| 0 | Azalia Zalmieva | Tiền vệ |
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 23/02/2025 | INT FRL | Nga (nữ) – Ấn Độ (nữ) | 2–0 |
| 20/02/2021 | INT FRL | Ấn Độ (nữ) – Nga (nữ) | 0–8 |
Phong độ gần đây
Ấn Độ (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | SAFF Women’s Championship | Bangladesh (nữ) – Ấn Độ (nữ) | 1–3 | T |
| 03/06/2026 | SAFF Women’s Championship | Ấn Độ (nữ) – Bhutan (nữ) | 1–0 | T |
| 31/05/2026 | SAFF CCW | Ấn Độ (nữ) – Bangladesh (nữ) | 3–0 | T |
| 25/05/2026 | SAFF CCW | Ấn Độ (nữ) – Maldives (nữ) | 11–0 | T |
| 15/04/2026 | FIFA W Series | Ấn Độ (nữ) – Malawi (nữ) | 3–2 | T |
Nga (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 07/06/2026 | INT FRL | Trung Quốc (nữ) – Nga (nữ) | 0–1 | T |
| 03/06/2026 | INT FRL | Trung Quốc (nữ) – Nga (nữ) | 1–2 | T |
| 17/04/2026 | INT FRL | Nga (nữ) – U19 Nga (nữ) | 0–0 | H |
| 14/04/2026 | INT FRL | Nga (nữ) – U19 Nga (nữ) | 1–0 | T |
| 03/03/2026 | INT FRL | Ghana (nữ) – Nga (nữ) | 4–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Ấn Độ (nữ) vs Nga (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Ấn Độ (nữ) vs Nga (nữ) thuộc Giao hữu quốc tế đã diễn ra lúc 19:40 ngày 08/10/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Ấn Độ (nữ) vs Nga (nữ) là bao nhiêu?
- Nga (nữ) thắng Ấn Độ (nữ) 4-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Phong độ Ấn Độ (nữ) và Nga (nữ) trước trận?
- Ấn Độ (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWL); Nga (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWDWLW).
- Đội hình xuất phát Ấn Độ (nữ) vs Nga (nữ)?
- Ấn Độ (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Nga (nữ) dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:43 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

