
Moldova (nữ)
Moldova
Phong độ: BTTHH
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công29
- Phòng ngự28
- Chuyền bóng35
- Kiểm soát36
- Thể lực37
- Kỷ luật37
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 4 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 |