
MC Alger
Algerian Ligue Professionnelle 1AlgeriaHLV Khaled Ben YahiaSân Stade 5 Juillet 1962Thành lập 1922Giá trị 11,7 triệu €
Phong độ: BHTTT
MC Alger sẽ gặp Enugu Rangers International lúc 02:00 ngày 24/10/2026 tại Cúp C1 châu Phi.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 1.5 | 1.85 | 1.95 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 1.5 | 1.85 | 1.95 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | 1 | 1.85 | 1.95 | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (32 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Mastias Hammache | Thủ môn | 19 |
| 1 | Abdelatif Ramdane | Thủ môn | 25 |
| 30 | Seif Eddine Belkhir | Thủ môn | 25 |
| 30 | Seif Eddine Belkhir | Thủ môn | — |
| — | Yacine Chaib | Hậu vệ | 21 |
| 3 | M. Khelif | Hậu vệ | 26 |
| 4 | Badjo | Hậu vệ | — |
| 5 | Ayoub Abdellaoui | Hậu vệ | 33 |
| 17 | Hamidi | Hậu vệ | — |
| 19 | ayoub ghezala | Hậu vệ | 30 |
| 20 | Reda Halaimia | Hậu vệ | 30 |
| 25 | Aimen Bouguerra | Hậu vệ | 29 |
| 6 | Mohamed Benkhemassa | Tiền vệ | 33 |
| 12 | Mohamed Zougrana | Tiền vệ | 24 |
| 17 | Chahreddine Boukholda | Tiền vệ | 30 |
| 22 | Kipre Zunon | Tiền vệ | 27 |
| 22 | Kipré Zunon | Tiền vệ | 27 |
| 26 | Akram Bouras | Tiền vệ | 24 |
| 27 | abdelkader menezla | Tiền vệ | 25 |
| 28 | Oussama Benhaoua | Tiền vệ | 25 |
| 28 | Oussama Benhaoua | Tiền vệ | — |
| 37 | ahmed sid aissaoui | Tiền vệ | 21 |
| — | Mossi Nduwumwe | Tiền đạo | 24 |
| 7 | Soufiane bayazid | Tiền đạo | 29 |
| 8 | Zinedine Ferhat | Tiền đạo | 33 |
| 10 | Ali Azaizeh | Tiền đạo | 22 |
| 11 | mohamed kohili | Tiền đạo | 21 |
| 15 | Mehdi Boucherit | Tiền đạo | 24 |
| 15 | mehdi boucherit | Tiền đạo | 24 |
| 18 | kheiredine merzougui | Tiền đạo | 34 |
| 24 | Zakaria Naidji | Tiền đạo | 31 |
| 25 | Romaric Dognimin Ouattara | Tiền đạo | 22 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của MC Alger là khi nào?
- MC Alger gặp Enugu Rangers International trên sân nhà lúc 02:00 ngày 24/10/2026, giải Cúp C1 châu Phi.
- MC Alger đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất MC Alger 3 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 thua Enugu Rangers International 0-2 (Cúp C1 châu Phi).
- Đội hình MC Alger có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình MC Alger có 32 cầu thủ, tuổi trung bình 26,4, tổng giá trị 11,7 triệu €; đắt giá nhất là Akram Bouras (tiền vệ, 2,5 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của MC Alger?
- HLV trưởng là Khaled Ben Yahia (TUN, 66 tuổi); sân nhà Stade 5 Juillet 1962 tại Algiers, sức chứa 66.000 chỗ.
- MC Alger có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 1 cầu thủ MC Alger hiện vắng mặt: M. Khelif.
- Thành tích MC Alger mùa này tại Algerian Ligue Professionnelle 1?
- Tại Algerian Ligue Professionnelle 1, MC Alger đã đá 3 trận, ghi 4 bàn, thủng lưới 1 (trung bình 1,33 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:40 22/10/2026 (giờ Việt Nam).