
Chahreddine Boukholda là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo MC Alger.
Tiểu sử Chahreddine Boukholda
Chahreddine Boukholda là tiền vệ người Algeria, hiện thi đấu cho câu lạc bộ MC Alger. Sinh ngày 24/05/1996, cầu thủ hiện 30 tuổi, cao 179 cm, nặng 60 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân, ghi 1 bàn và thi đấu tổng cộng 260 phút ở giải Algerian Ligue Professionnelle 1. Giá trị thị trường là 400 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 02/01/2026, loại Hết hạn mượn, từ MC Oran sang MC Alger với phí 330 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
260Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
260Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Algerian Ligue Professionnelle 1 | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 260 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 260 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 31/03/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 26/06/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 04/06/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 02/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 02/01/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 25/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 10/06/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/01/2026 | MC Oran | MC Alger | Hết hạn mượn 0.33M € | 330 nghìn € |
| 15/07/2024 | Etar | MC Oran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Arda | Etar | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2023 | Free Player | Arda | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2022 | CD Mafra | Free Player | Trở lại | — |
| 26/07/2021 | Belenenses U23 | CD Mafra | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2019 | Lille B | Belenenses U23 | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | Monaco U21 | Lille B | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | Monaco U19 | Monaco U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Monaco U17 | Monaco U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SC Air Bel Jugend | Monaco U17 | Chuyển nhượng | — |