Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Benkhemassa

MC AlgerTiền vệALG
33Tuổi
172Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Mohamed Benkhemassa là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo MC Alger.

Tiểu sử Mohamed Benkhemassa

Mohamed Benkhemassa là tiền vệ người Algeria, thi đấu cho MC Alger, sinh ngày 28/06/1993 và hiện 33 tuổi. Chiều cao 172 cm, cân nặng 70 kg, thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027 tại Algerian Ligue Professionnelle 1, cầu thủ có 1 trận ra sân với tổng 90 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 900 nghìn € (2019). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Ismaily SC đến MC Alger vào ngày 22/01/2023.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Algerian Ligue Professionnelle 12026-2027—119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 125 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/08/20142150 nghìn €
01/12/201421100 nghìn €
12/06/201521125 nghìn €
06/12/201522250 nghìn €
16/05/201622450 nghìn €
04/12/201623600 nghìn €
14/06/201723600 nghìn €
05/12/201724700 nghìn €
28/05/201824800 nghìn €
05/12/201825800 nghìn €
08/06/201925900 nghìn €
19/12/201926700 nghìn €
07/04/202026550 nghìn €
07/10/202027600 nghìn €
07/01/202127500 nghìn €
23/06/202127400 nghìn €
14/09/202229250 nghìn €
23/02/202329200 nghìn €
26/07/202330225 nghìn €
01/02/202430350 nghìn €
25/06/202430400 nghìn €
02/01/202531400 nghìn €
25/06/202531450 nghìn €
18/12/202532400 nghìn €
10/06/202632350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/01/2023Ismaily SCMC AlgerChuyển nhượng—
30/01/2022Free playerIsmaily SCChuyển nhượng—
29/08/2021MalagaFree playerTrở lại—
01/09/2019USM AlgerMalagaChuyển nhượng—
30/06/2014USM Alger U21USM AlgerChuyển nhượng—
30/06/2012Academie SBA FAFUSM Alger U21Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com