Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zinedine Ferhat

MC AlgerTiền đạoALG
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Zinedine Ferhat là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo MC Alger.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
232Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
232Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Algerian Ligue Professionnelle 12026-2027—3323210000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 232 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 400 nghìn €2012: 600 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 750 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 1,0 triệu €2015: 900 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 5,5 triệu €2021: 4,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,7 triệu €2023: 2,3 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 750 nghìn €20122026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201219400 nghìn €
08/12/201219600 nghìn €
29/06/201320600 nghìn €
01/01/201420750 nghìn €
12/03/2014211,0 triệu €
01/12/2014211,0 triệu €
12/06/201522900 nghìn €
16/05/2016231,0 triệu €
12/07/2016231,0 triệu €
19/03/201724800 nghìn €
14/06/201724800 nghìn €
15/05/2018252,0 triệu €
07/01/2019252,0 triệu €
26/09/2019263,5 triệu €
18/12/2019263,5 triệu €
07/04/2020272,8 triệu €
14/10/2020276,0 triệu €
06/01/2021277,0 triệu €
08/04/2021288,0 triệu €
03/06/2021288,0 triệu €
26/10/2021285,5 triệu €
26/12/2021284,5 triệu €
23/03/2022293,5 triệu €
01/06/2022293,5 triệu €
26/10/2022293,0 triệu €
13/03/2023302,7 triệu €
07/06/2023302,3 triệu €
12/12/2023302,0 triệu €
25/03/2024311,8 triệu €
10/06/2024311,5 triệu €
09/12/2024311,2 triệu €
02/06/2025321,0 triệu €
18/12/202532800 nghìn €
10/06/202633750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 750 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy59
  • Sức mạnh32
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com