
Manila Digger FC
Phong độ: HTTTT
Manila Digger FC sẽ gặp Shan United lúc 16:30 ngày 24/10/2026 tại Cúp Challenge châu Á.
Đội hình Manila Digger FC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 28 | PHI | — | 75 nghìn € | |
| 16 | Thủ môn | 22 | GAM | — | 125 nghìn € | |
| 21 | Thủ môn | 31 | CIV | 185 cm | 75 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 24 | GAM | — | — | |
| 6 | Hậu vệ | 32 | GHA | — | 25 nghìn € | |
| 19 | Hậu vệ | 24 | PHI | — | 50 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 24 | GAM | — | 200 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 22 | PHI | — | 125 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 23 | GAM | — | 125 nghìn € | |
| 26 | Hậu vệ | 25 | PHI | 180 cm | 75 nghìn € | |
| 30 | Hậu vệ | 29 | PHI | — | 75 nghìn € | |
| 4 | Tiền vệ | 22 | GAM | — | 125 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 35 | NGR | — | 10 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 19 | GAM | — | — | |
| 17 | Tiền vệ | 28 | PHI | 180 cm | 75 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 21 | GAM | — | — | |
| 24 | Tiền vệ | 22 | PHI | 175 cm | 75 nghìn € | |
| 27 | Tiền vệ | 24 | PHI | — | — | |
| 41 | Tiền vệ | 22 | GAM | — | — | |
| 3 | Tiền đạo | 37 | CHN | — | — | |
| 5 | Tiền đạo | 24 | CMR | — | 125 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 18 | NGR | — | — | |
| 10 | Tiền đạo | 26 | GAM | — | 200 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 20 | GAM | — | 200 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 28 | PHI | — | 75 nghìn € | |
| 77 | Tiền đạo | 38 | CHN | — | 10 nghìn € | |
| 98 | Tiền đạo | 27 | PHI | — | 75 nghìn € |