
Saikou Ceesay là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Manila Digger FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
286Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
1,57Bàn/90 phút
57Phút/bàn
14/30Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
8,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 143 | 4 | 0 | 0 | 13 | 7 | 69% | 80% | 0 | 0 | 8,51 |
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 143 | 1 | 0 | 1 | 17 | 7 | 58% | 71% | 0 | 0 | 7,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 8,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/13
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/23 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/10 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 7,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/17
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/17 (58%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Hang Yuan Football Club | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 11 | 3 | 0 | 7/9 | 0 | 2/3 | — | 6,61 |
| 18/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Kasuka FC | T 5-0 | 62 | 1 | 1 | 6 | 4 | 1 | 3/8 | 1 | 3/4 | — | 8,90 |
| 12/09/2026 | Cúp Shopee | @ Kasuka FC | T 4-1 | 70 | 3 | 0 | 4 | 3 | 0 | 11/13 | 0 | 4/5 | — | 9,48 |
| 04/09/2026 | Cúp Shopee | vs Kasuka FC | T 5-1 | 73 | 1 | 0 | 9 | 4 | 0 | 5/10 | 0 | 4/5 | — | 7,53 |
| 16/04/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Preah Khan Reach Svay Rieng FC | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 0/4 | V | 6,07 |
| 09/04/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Preah Khan Reach Svay Rieng FC | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 0/2 | V | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/10/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 22/05/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 08/06/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2024 | BK Milan FC | Manila Digger FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Guédiawaye FC de Dakar | BK Milan FC | Cho mượn | — |
| 26/10/2023 | BK Milan FC | Guédiawaye FC de Dakar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Armed Forces | BK Milan FC | Chuyển nhượng | — |