
Dilane Wamba Tafem là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Manila Digger FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
298Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
298Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 149 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 65% | 37% | 0 | 0 | 6,64 |
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 149 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 76% | 40% | 0 | 0 | 7,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/47 (65%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/16 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/43 (76%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Hang Yuan Football Club | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 19/23 | 1 | 3/8 | — | 6,45 |
| 18/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Kasuka FC | T 5-0 | 75 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 14/20 | 0 | 1/2 | — | 7,70 |
| 12/09/2026 | Cúp Shopee | @ Kasuka FC | T 4-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 0 | 3/6 | — | 6,09 |
| 04/09/2026 | Cúp Shopee | vs Kasuka FC | T 5-1 | 89 | 0 | 0 | 4 | 1 | 7 | 19/30 | 1 | 3/10 | — | 7,20 |
| 16/04/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Preah Khan Reach Svay Rieng FC | B 0-3 | 41 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/12 | 1 | 1/6 | V | 6,31 |
| 09/04/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Preah Khan Reach Svay Rieng FC | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/20 | 0 | 2/8 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/10/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 17/12/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/05/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 08/06/2026 | 23 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.