
Assan Badjie là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Manila Digger FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
348Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
348Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 85% | 25% | 1 | 0 | 6,99 |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 168 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 89% | 57% | 1 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/97 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/16 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/136 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/13 (84%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/19 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Hang Yuan Football Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/52 | 2 | 3/8 | — | 6,47 |
| 18/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Kasuka FC | T 5-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 42/45 | 1 | 1/8 | V | 7,50 |
| 12/09/2026 | Cúp Shopee | @ Kasuka FC | T 4-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 47/53 | 2 | 3/7 | V | 6,38 |
| 04/09/2026 | Cúp Shopee | vs Kasuka FC | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 75/83 | 3 | 8/12 | — | 7,20 |
| 16/04/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Preah Khan Reach Svay Rieng FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/44 | 2 | 3/5 | — | 6,46 |
| 09/04/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Preah Khan Reach Svay Rieng FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/31 | 2 | 5/11 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2026 | 22 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.