
Baboucarr Touray là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Manila Digger FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
341Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,79Bàn/90 phút
113Phút/bàn
3/17Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
8,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 2 | 1 | 2 | 5 | 2 | 79% | 40% | 0 | 0 | 7,73 |
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 161 | 1 | 0 | 2 | 12 | 1 | 82% | 47% | 1 | 0 | 8,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/86 (79%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/8 (87%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/25 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 8,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/12
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/56 (82%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 9/20 (45%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/23 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Hang Yuan Football Club | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 8 | 1 | 2 | 24/31 | 2 | 4/10 | V | 7,87 |
| 18/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Kasuka FC | T 5-0 | 71 | 0 | 2 | 4 | 0 | 8 | 22/25 | 3 | 7/13 | — | 9,30 |
| 12/09/2026 | Cúp Shopee | @ Kasuka FC | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 35/43 | 0 | 4/12 | — | 6,46 |
| 04/09/2026 | Cúp Shopee | vs Kasuka FC | T 5-1 | 90 | 2 | 1 | 4 | 2 | 4 | 33/43 | 0 | 6/13 | — | 9,00 |
| 16/04/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Preah Khan Reach Svay Rieng FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/39 | 1 | 5/10 | — | 6,44 |
| 09/04/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Preah Khan Reach Svay Rieng FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/28 | 2 | 8/14 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/10/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 14/12/2025 | 19 | 125 nghìn € |
| 08/06/2026 | 20 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.