
Rico Andes là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch PHI, hiện khoác áo Manila Digger FC.
Tiểu sử Rico Andes
Rico Andes là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Manila Digger FC, mang quốc tịch Philippines và 28 tuổi. Sinh ngày 14/03/1998, cầu thủ thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân, 56 phút thi đấu và điểm trung bình 6,58, đồng thời có 2 trận tại Cúp Shopee và 1 trận tại Cúp Challenge châu Á. Giá trị thị trường hiện tại là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 125 nghìn € vào năm 2025. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 23/08/2026, khi cầu thủ chuyển từ Pattani đến Manila Digger FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
56Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 83% | 60% | 0 | 0 | 6,61 |
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 37 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/6 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Hang Yuan Football Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Kasuka FC | T 5-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Cúp Shopee | @ Kasuka FC | T 4-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,70 |
| 04/09/2026 | Cúp Shopee | vs Kasuka FC | T 5-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/3 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/10/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 17/12/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 22/05/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 28 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Pattani | Manila Digger FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2026 | Dynamic Herb Cebu | Pattani | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2025 | Loyola Football Club | Dynamic Herb Cebu | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2024 | Free player | Loyola Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Dynamic Herb Cebu | Free player | Trở lại | — |
| 29/07/2022 | Free player | Dynamic Herb Cebu | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Free player | NU Bulldogs | Chuyển nhượng | — |