
Malaysia
MalaysiaHLV Tan Cheng HoeGiá trị 7,2 triệu €
Phong độ: TTHTB
Malaysia sẽ gặp Trung Quốc lúc 19:00 ngày 14/11/2026 tại CFA Team China International Tournament.
Đội hình Malaysia
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 27 | MAS | 176 cm | 275 nghìn € | |
| 16 | Thủ môn | 30 | MAS | 185 cm | 400 nghìn € | |
| 23 | Thủ môn | 28 | MAS | 173 cm | 350 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 33 | MAS | 184 cm | 150 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 22 | MAS | 182 cm | 275 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 25 | MAS | 183 cm | 500 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 26 | MAS | 188 cm | 325 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 24 | MAS | 177 cm | 325 nghìn € | |
| 18 | Hậu vệ | 28 | MAS | 173 cm | 175 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 30 | MAS | 185 cm | 700 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 35 | MAS | 184 cm | 125 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 25 | MAS | 174 cm | 200 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 26 | MAS | — | 150 nghìn € | |
| 12 | Tiền vệ | 28 | MAS | 180 cm | 350 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 23 | MAS | 176 cm | 400 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 32 | MAS | 165 cm | 175 nghìn € | |
| 4 | Tiền đạo | 27 | MAS | 174 cm | 400 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 28 | MAS | 158 cm | 450 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 35 | MAS | 181 cm | 325 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 24 | MAS | 171 cm | 700 nghìn € | |
| 13 | Tiền đạo | 23 | MAS | 184 cm | 300 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 21 | MAS | 180 cm | 25 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 37 | MAS | 183 cm | 175 nghìn € |