
Fergus Tierney là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch MAS, hiện khoác áo Nakhon Pathom FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
143Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
143Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FIFA ASEAN Cup | 2026 | — | 4 | 1 | 143 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 75% | 40% | 0 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/36 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/20 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Việt Nam | T 1-0 | 30 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 2/7 | — | 7,53 |
| 01/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Singapore | T 6-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 18/23 | 0 | 2/4 | — | 6,64 |
| 28/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Indonesia | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 3/5 | — | 6,23 |
| 25/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Bangladesh | T 3-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/4 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/05/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 23 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Johor Darul Ta'zim FC | Omonia 29th May | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Sabah FC | Johor Darul Ta'zim FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Johor Darul Ta'zim II | Sabah FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Nakhon Pathom FC | Johor Darul Ta'zim II | Cho mượn | — |
| 04/01/2025 | Johor Darul Ta'zim II | Nakhon Pathom FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Chonburi FC | Johor Darul Ta'zim II | Cho mượn | — |
| 25/07/2024 | Johor Darul Ta'zim II | Chonburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Johor Darul Ta'zim III | Johor Darul Ta'zim II | Chuyển nhượng | — |